KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Albania
28/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Albania
Cách đây
04-03
2026
Partizani Tirana
KS Elbasani
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
08-03
2026
KF Tirana
KS Elbasani
8 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
14-03
2026
Flamurtari
KS Elbasani
14 Ngày
Cúp Albania
Cách đây
04-03
2026
Vllaznia Shkoder
KS Bylis
4 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
08-03
2026
KS Bylis
FK Vora
8 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
14-03
2026
KF Tirana
KS Bylis
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Elbasani và KS Bylis vào 22:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Karim Loukili
87'
82'
Radu Negru
61'
Gjorgji Stoilov
Sigitas Olberkis
61'
31'
Aboubacar Camara
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1~15 | 0% | 12% |
| 15% | 14% | 16~30 | 3% | 18% |
| 25% | 8% | 31~45 | 20% | 10% |
| 12% | 34% | 46~60 | 20% | 14% |
| 17% | 20% | 61~75 | 23% | 22% |
| 23% | 11% | 76~90 | 33% | 20% |