KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
28/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
07-03
2026
Gzira United
Hibernians FC
7 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
13-03
2026
Naxxar Lions
Hibernians FC
13 Ngày
Cúp Malta
Cách đây
05-03
2026
Valletta FC
Hamrun Spartans
4 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
07-03
2026
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C.
7 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
13-03
2026
Marsaxlokk FC
Valletta FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hibernians FC và Valletta FC vào 22:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Emmanuel Mbende
Miullen
75'
Miullen
75'
60'
Sava Radic
Kurt Shaw
59'
56'
Ahmed Adebayo
55'
Laurentiu Branescu
52'
52'
Steve Borg
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.4 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 6.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 11% | 9% |
| 21% | 6% | 16~30 | 17% | 4% |
| 13% | 24% | 31~45 | 15% | 23% |
| 19% | 18% | 46~60 | 29% | 19% |
| 13% | 20% | 61~75 | 9% | 14% |
| 21% | 24% | 76~90 | 15% | 28% |