KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
03/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Unirea 2004 Slobozia
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Unirea 2004 Slobozia và FC Rapid Bucuresti vào 00:30 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Drilon HazrollajMihai Alexandru Dobre
Guy DahanOleksandr Safronov
83'
Teodor LunguVlad Pop
83'
71'
Elvir KoljicDaniel Paraschiv
71'
TalissonClaudiu Petrila
Patrick DulceaCristian Barbut
71'
Nicolae CarnatCristian Ioan Ponde
70'
67'
Mihai Alexandru DobreAndrei Borza
Cristian Alexandru AlbuAndrei Dragu
57'
Andrei DraguDaniel Marius Serbanica
56'
55'
Lars Kramer
46'
Kader KeitaJakub Hromada
Oleksandr Safronov
31'
24'
Daniel ParaschivOlimpiu Vasile Morutan
13'
Olimpiu Vasile Morutan
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
12
Denis Rusu
Aioani M.
1629
Serbanica D.
Onea R.
1998
Orozco E.
Pascanu A.
54
I.Dinu
Kramer L.
63
Safronov O.
A.Borza
242
Dorobantu A.
Morutan O.
8025
Cristian Alexandru Albu
Hromada J.
1424
V.Pop
Grameni C.
823
Barbut C.
Dobre A.
2920
Ponde C.
D.Paraschiv
3026
Espinoza Torres R.
Petrila C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 9% | 1~15 | 15% | 2% |
| 0% | 23% | 16~30 | 15% | 23% |
| 25% | 19% | 31~45 | 20% | 14% |
| 11% | 9% | 46~60 | 8% | 11% |
| 17% | 17% | 61~75 | 20% | 17% |
| 22% | 21% | 76~90 | 20% | 29% |