KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
03/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Gornik Leczna
KS Wieczysta Krakow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
KS Wieczysta Krakow
Polonia Bytom
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Stal Mielec
KS Wieczysta Krakow
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Polonia Warszawa
LKS Lodz
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Polonia Warszawa
Miedz Legnica
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Wieczysta Krakow và Polonia Warszawa vào 00:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Przemyslaw SzurMarek Mroz
90'
Nikita VasinDaniel Vega
87'
Simon SkrabbIlkay Durmus
87'
Nikita VasinOliwier Wojciechowski
Nikola Knezevic
86'
85'
Patryk Janasik
Petar PusicCarlos Lopez
83'
Petar PusicMiki Villar
78'
70'
Kacper KostorzLukasz Zjawinski
70'
Ernest TerpilowskiRobert Dadok
Carlos LopezPaulinho
56'
Natan DziegielewskiLisandro Semedo
56'
Nikola KnezevicMaciej Gajos
56'
52'
Lukasz ZjawinskiDave Gnaase
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Antoni Mikulko
Kuchta M.
9633
Pestka K.
Janasik P.
975
Olsson E.
Hajdin Salihu
32
Pazdan M.
Budnicki J.
164
Fila K.
Durmus I.
997
Gajos M.
Gnaase D.
2612
Lucas Piazon
Vega D.
720
Maigaard M.
Mroz M.
1077
Semedo L.
Oliwier Wojciechowski
89
Paulinho
Dadok R.
1723
Miki
Zjawinski L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 10% | 0% |
| 14% | 12% | 16~30 | 12% | 20% |
| 28% | 17% | 31~45 | 27% | 29% |
| 7% | 16% | 46~60 | 15% | 10% |
| 14% | 14% | 61~75 | 10% | 16% |
| 23% | 20% | 76~90 | 25% | 20% |