KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Marumo Gallants
Lamontville Golden Arrows
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-03
2026
Lamontville Golden Arrows
Sekhukhune United
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Chippa United FC
Marumo Gallants
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Magesi
Chippa United FC
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-03
2026
Stellenbosch FC
Chippa United FC
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamontville Golden Arrows và Chippa United FC vào 23:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Seun NdlovuAzola Matrose
Bongani CeleMadonsela S.
80'
76'
Xolani SitholeJustice Figuareido
Lungelo NguseDavid Thokozani Lukhele
64'
Philani KumaloSede Junior Dion
64'
63'
Seabi Sammy
46'
Somila NtsundwanaAyabulele Konqobe
46'
Seabi SammyKhaya Mfecane
Siphesihle MsomiNqobeko Siphelele Dlamini
28'
Sede Junior Dion
15'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
27
Thakasani Mbanjwa
Dumsani Msibi
32
51
Mafuleka M.
Madingwane B.
28
38
Mabaso N.
Majadibodu H.
35
4
Jiyane A.
Mobara A.
22
16
Lukhele D. T.
Malebogo Modise
27
25
Ayabulela M.
Konqobe A.
24
47
Madonsela S.
Mosele G.
20
24
Nqobeko Siphelele Dlamini
Azola Matrose
10
49
Nhlanhla G.
Mfecane K.
8
18
Sede Junior Dion
Figuareido J.
9
14
Van Rooi A.
Kwayiba S.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.7
1.2Bàn thua0.7
13.9Sút cầu môn(OT)15.3
5.3Phạt góc3.2
1.9Thẻ vàng1.3
10.6Phạm lỗi11.4
53.1%Kiểm soát bóng47.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%11%1~1515%13%
17%11%16~3020%4%
9%18%31~4511%28%
24%11%46~6013%8%
21%25%61~7522%13%
14%22%76~9015%32%