KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
01/03 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
Borac Banja Luka
NK Siroki Brijeg
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-03
2026
FK Zeljeznicar
Borac Banja Luka
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-03
2026
Borac Banja Luka
Radnik Bijeljina
20 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
FK Sarajevo
Rudar Prijedor
6 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
11-03
2026
FK Velez Mostar
FK Sarajevo
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-03
2026
NK Siroki Brijeg
FK Sarajevo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Banja Luka và FK Sarajevo vào 00:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dino SkorupSrdjan Grahovac
90+4'
90+3'
Rijad TelalovicAdem Ljajic
Karlo PericDavid Vukovic
88'
84'
Francis KyeremehShane Maroodza
David VukovicAmer Hiros
84'
Omar SijaricStefan Savic
84'
Matej DeketDamir Hrelja
75'
62'
Shane Maroodza
57'
Agon EleziSergej Ignatkov
57'
Luka MenaloAmar Beganovic
Damir Hrelja
55'
Damir Hrelja
47'
Karlo PericLuka Juricic
46'
46'
Anes KrdzalicGojko Cimirot
Đội hình
Chủ
Khách
18
Jojic M.
Maroodza S.
230
Jaksic N.
Amar Beganovic
2277
Stefan Savic
Cimirot G.
593
Abel P.
Mihael Kupresak
7716
Herrera S.
Ignatkov S.
357
Juricic L.
Ljajic A.
8812
Amer Hiros
Bralic S.
2872
Jurkas M.
Hujber L.
2711
Damir Hrelja
Banic I.
3115
Grahovac S.
Ristovski S.
336
Sanicanin S.
Joao Carlos
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 5.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.5 |
| 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 8% | 10% |
| 5% | 18% | 16~30 | 16% | 7% |
| 23% | 15% | 31~45 | 24% | 12% |
| 10% | 13% | 46~60 | 24% | 17% |
| 14% | 13% | 61~75 | 12% | 25% |
| 28% | 22% | 76~90 | 16% | 27% |