KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
01/03 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Bologna
Hellas Verona
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Hellas Verona
Genoa
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-03
2026
Atalanta
Hellas Verona
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Napoli
Torino
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Napoli
Lecce
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-03
2026
Cagliari
Napoli
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hellas Verona và Napoli vào 00:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Romelu Lukaku
90+6'
Romelu Lukaku
90'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Cheikh NiasseJean-Daniel Akpa-Akpro
82'
Tobias SlotsagerAbdou Harroui
82'
Abdou Harroui
82'
78'
Pasquale MazzocchiMatteo Politano
78'
GiovaneAntonio Vergara
Tomas Suslov
75'
73'
Billy GilmourStanislav Lobotka
73'
Romelu LukakuAlisson Santos
72'
Elif Elmas
Tomas SuslovDaniel Oyegoke
70'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
65'
56'
Antonio Vergara
Martin FreseArmel Bella-Kotchap
55'
Daniel MosqueraAmin Sarr
55'
52'
Miguel Ortega GutierrezLeonardo Spinazzola
Jean-Daniel Akpa-Akpro
45+2'
2'
Rasmus HojlundAntonio Vergara
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Montipo L.
Meret A.
15
Edmundsson A.
Beukema S.
3137
Bella-Kotchap A.
Juan Jesus
515
Nelsson V.
Buongiorno A.
412
Bradaric D.
Politano M.
2111
Akpa Akpro J.
Elmas E.
2063
Gagliardini R.
Lobotka S.
6821
Harroui A.
Spinazzola L.
372
Oyegoke D.
A.Vergara
2618
Bowie K.
Alisson Santos
279
Sarr A.
Hojlund R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 16% | 10% |
| 19% | 13% | 16~30 | 14% | 12% |
| 19% | 31% | 31~45 | 16% | 15% |
| 12% | 15% | 46~60 | 9% | 20% |
| 19% | 13% | 61~75 | 10% | 22% |
| 19% | 15% | 76~90 | 32% | 20% |