KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
03/03 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Piast Gliwice
Zaglebie Lubin
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Zaglebie Lubin
Lech Poznan
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Motor Lublin
Zaglebie Lubin
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-03
2026
Wisla Plock
Arka Gdynia
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Cracovia Krakow
Wisla Plock
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zaglebie Lubin và Wisla Plock vào 01:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub KolanFilip Kocaba
87'
Damian Michalski
83'
81'
Dominik SarapataDani Pacheco
77'
Deni JuricSaid Hamulic
77'
Kevin CustovicZan Rogelj
70'
Zan Rogelj
Mateusz GrzybekAdam Radwanski
66'
Jakub SypekMarcel Regula
64'
Adam RadwanskiJesus Diaz
64'
Michalis KosidisLevente Szabo
64'
57'
Niarchos IoannisMatchoi Djalo
57'
Dominik KunDion Gallapeni
Igor OrlikowskiRoman Yakuba
52'
Mateusz Grzybek
14'

Đội hình

Chủ 5-4-1
5-3-2 Khách
1
Jasmin Buric
Rafal Leszczynski
12
16
Corluka J.
Rogelj Z.
21
3
Yakuba R.
Marcus Haglind-Sangré
4
25
Nalepa M.
Kaminski M.
35
4
Michalski D.
Mijuskovic N.
25
13
Grzybek M.
Gallapeni D.
19
27
Diaz J.
Djalo M.
17
8
Dabrowski D.
Savvidis K.
88
39
F.Kocaba
Pacheco D.
8
44
Regula M.
Nowak W.
30
17
L.Szabó
Hamulic S.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.9
1.4Bàn thua1
19.6Sút cầu môn(OT)12.7
2Phạt góc3.6
1.5Thẻ vàng2
14Phạm lỗi9.8
35.4%Kiểm soát bóng46.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%11%1~1514%9%
9%11%16~3016%19%
17%26%31~4519%16%
11%21%46~6028%6%
11%11%61~757%9%
23%16%76~9011%32%