KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
28/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Serbia
Cách đây
05-03
2026
Novi Pazar
Crvena Zvezda
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Mladost Lucani
Novi Pazar
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Novi Pazar
Cukaricki
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Backa Topola
FK Zeleznicar Pancevo
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Partizan Belgrade
Backa Topola
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Novi Pazar và Backa Topola vào 19:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka BijelovicDominic Sadi
89'
Veljko MirosavicNemanja Miletic II
89'
Semir AlicSkima Togbe
83'
80'
Vieljeux Prestige MboungouDragoljub Savic
Jovan Marinkovic
77'
Jovan Marinkovic
75'
Vieiri KotzebueStefan Stanisavljevic
67'
Mihajlo PetkovicZoran Alilovic
67'
66'
Andrej TodoroskiBranko Jovicic
65'
Milos SoprenicStefan Tomovic
46'
Radivoj BosicSzabolcs Mezei
46'
Andrej PetrovicMihajlo Milosavic
45+1'
Branko Jovicic
Ivan Davidovic
17'
Dominic SadiNemanja Miletic II
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Samcovic Z.
Simic N.
13
Nemanja Miletic
Jovanovic S.
2223
Marinkovic J.
Capan L.
314
Ahmed Hadzimujovic
Roux B.
58
Abdulsamed Abdullahi
Urosevic S.
7224
Ivan Davidovic
Jovicic B.
1816
Togbe S.
Stefan Tomovic
4210
Camaj D.
Milosavic M.
1731
Zoran Alilovic
Szabolcs Mezei
2630
Dominic Sadi
Savic D.
2118
Stanisavljevic S.
Jovanovic S.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 9% | 10% |
| 14% | 5% | 16~30 | 14% | 20% |
| 19% | 26% | 31~45 | 19% | 20% |
| 21% | 14% | 46~60 | 19% | 20% |
| 7% | 26% | 61~75 | 9% | 10% |
| 24% | 20% | 76~90 | 28% | 16% |