KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
01/03 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
La Louviere
Royal Antwerp FC
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Royal Antwerp FC
Standard Liege
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
Oud Heverlee Leuven
Royal Antwerp FC
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-03
2026
St.-Truidense VV
Cercle Brugge
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Genk
St.-Truidense VV
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
St.-Truidense VV
Saint Gilloise
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và St.-Truidense VV vào 00:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youssef HamdaouiAnthony Valencia
85'
84'
Oumar DioufRyotaro Ito
81'
Kaito Matsuzawa
72'
Ryan MerlenAbdoulaye Sissako
59'
Kaito MatsuzawaArbnor Muja
59'
Taiga HataSimen Juklerod
Anthony Valencia
51'
Zeno Van Den Bosch
45'
Vincent Janssen
26'
3'
Arbnor Muja
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
41
Nozawa T.
Kokubo L.
1623
Bijl G.
R.Vanwesemael
604
Tsunashima Y.
Taniguchi S.
533
Z.Van Den Bosch
Mbe Soh L.
45
Foulon D.
Jukleroed S.
1830
Scott C.
Yamamoto R.
68
Praet D.
Ito R.
1317
Semm Renders
Sissako A.
87
Kerk G.
Muja A.
714
Valencia A.
Goto K.
4218
Janssen V.
Sebaoui I.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 15% | 8% |
| 20% | 17% | 16~30 | 15% | 22% |
| 20% | 21% | 31~45 | 20% | 17% |
| 15% | 10% | 46~60 | 15% | 14% |
| 10% | 14% | 61~75 | 15% | 20% |
| 15% | 28% | 76~90 | 17% | 17% |