KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hy Lạp
01/03 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
05-03
2026
AE Kifisias
PAOK Saloniki
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-03
2026
Panaitolikos Agrinio
AE Kifisias
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-03
2026
AE Kifisias
Volos NFC
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-03
2026
Levadiakos
Panathinaikos
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
15-03
2026
PAOK Saloniki
Levadiakos
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-03
2026
Levadiakos
Atromitos Athens
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AE Kifisias và Levadiakos vào 01:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cheick Oumar Konate
90+5'
Gerson SousaChe Nunnely
88'
Alberto Tomas Botia RabascoRuben Perez Marmol
88'
87'
Lamarana JallowEnis Cokaj
87'
Georgios ManthatisIoannis Kosti
Alex Petkov
85'
Dimitrios TheodoridisApostolos Christopoulos
82'
79'
Giorgos NikasOgnjen Ozegovic
Apostolos Christopoulos
75'
73'
Sebastian Alberto PalaciosJoel Abu Hanna
Konstantinos RoukounakisPombo J.
69'
Timipere Johnson Eboh
50'
Timipere Johnson EbohBernardo Martins
46'
43'
Taxiarchis Filon
Ruben Perez Marmol
25'
Yasser Larouci
18'
Jakub PokornyPombo J.
14'
9'
Enis Cokaj

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
99
Arana
Lodygin Y.
12
76
Larouci Y.
Triantafyllos Tsapras
6
5
Petkov A.
Filon T.
22
38
Pokorny J.
Magnusson H.
32
22
C.Konaté
Abu Hanna J.
4
21
Perez R.
Panagiotis-Marios Vichos
3
88
Lazare Amani J.
Balzi G.
11
8
Martins B.
Cokaj E.
23
6
Pombo J.
Kosti I.
18
11
Nunnely C.
Pedrozo F.
15
72
Christopoulos A.
Ozegovic O.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua1.4
15.7Sút cầu môn(OT)14.3
3.5Phạt góc4.3
3.3Thẻ vàng2.8
18.5Phạm lỗi14.6
50.8%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~159%18%
21%4%16~309%16%
10%23%31~4526%13%
10%20%46~6019%10%
18%16%61~7514%16%
29%21%76~9021%24%