KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
01/03 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Stade Briochin
Orleans US 45
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
14-03
2026
Orleans US 45
Paris 13 Atletico
13 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-03
2026
Caen
Orleans US 45
20 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Bourg Peronnas
FC Rouen
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
14-03
2026
FC Rouen
Stade Briochin
13 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-03
2026
Paris 13 Atletico
FC Rouen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orleans US 45 và FC Rouen vào 01:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Florent Sanchez Da Silva
90+7'
84'
Emric Goumot
64'
Formose Mendy
56'
Fahd El KhoumistiFlorent Sanchez Da Silva
37'
26'
Kenny Rocha Santos
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 10% | 29% |
| 18% | 23% | 16~30 | 10% | 9% |
| 10% | 23% | 31~45 | 21% | 16% |
| 14% | 7% | 46~60 | 14% | 12% |
| 14% | 11% | 61~75 | 6% | 3% |
| 30% | 21% | 76~90 | 36% | 29% |