KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
01/03 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Polonia Warszawa
LKS Lodz
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
LKS Lodz
Odra Opole
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
LKS Lodz
Ruch Chorzow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Miedz Legnica
Stal Rzeszow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Wisla Krakow
Miedz Legnica
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Polonia Warszawa
Miedz Legnica
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Lodz và Miedz Legnica vào 01:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Patryk StepinskiBartosz Kwiecien
76'
Benedikt MiocAsier Cordoba Querejeta
76'
Erdal RakipZvonimir Petrovic
Sebastian ErnstKoki Hinokio
75'
Bastien TomaAndreu Arasa
75'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
65'
Mateusz LewandowskiFabian Piasecki
65'
64'
Marcel MansfeldKamil Antonik
64'
Cezary PolakMateusz Bochnak
Koki Hinokio
53'
Andreu Arasa
41'
41'
Asier Cordoba Querejeta
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Bobek A.
Lucic I.
724
Pingot M.
Kwiecien B.
9922
Craciun A.
Milos Jovicic
156
Sebastian Rudol
Mateusz Grudzinski
311
Norlin G.
Oliwier Szymoniak
4920
Wysokinski M.
Serafin J.
888
Kacper Terlecki
Petrovic Z.
802
Loffelsend J.
Mateusz Bochnak
78
Koki Hinokio
Kamil Antonik
989
Arasa A.
Cordoba A.
1899
Piasecki F.
Daniel Stanclik
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 15% | 12% |
| 10% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 15% | 20% | 31~45 | 23% | 28% |
| 10% | 13% | 46~60 | 17% | 8% |
| 28% | 9% | 61~75 | 21% | 20% |
| 21% | 24% | 76~90 | 8% | 20% |