KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
01/03 02:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2026
New York Red Bulls
Montreal Impact
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Toronto FC
New York Red Bulls
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
22-03
2026
Charlotte FC
New York Red Bulls
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
New England Revolution
Houston Dynamo
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-03
2026
New England Revolution
FC Cincinnati
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
22-03
2026
St. Louis City
New England Revolution
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York Red Bulls và New England Revolution vào 02:40 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tanner RosboroughCade Cowell
90+2'
Gustaf BeggrenAndy Emanuel Rojas Maroto
90+2'
Dylan Nealis
87'
Eric Maxim Choupo-MotingJorge Ruvalcaba
83'
82'
Jayden DaGriffin Yow
82'
Malcolm FryBrooklyn Raines
78'
Carles Gil de Pareja Vicent
75'
Brooklyn Raines
Juan MinaMatthew Dos Santos
72'
65'
Jackson YueillMatt Polster
65'
Alhassan YusufLuca Langoni
Julian Hall
53'
Andy Emanuel Rojas MarotoRonald Donkor
46'
39'
Dor Turgeman
Ronald Donkor
21'
14'
Griffin Yow
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
34
Horvath E.
Turner M.
3056
Dos Santos M.
I.Feingold
1212
Nealis D.
Brayan Ceballos
32
Che J.
Fofana M.
23
Marshall-Rutty J.
Sands W.
2310
Forsberg E.
Polster M.
815
Mehmeti A.
Raines B.
2148
Donkor R.
Gil C.
1011
Ruvalcaba J.
Langoni L.
4116
Hall J.
D.Turgeman
117
Cowell C.
Yow G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 17% | 9% |
| 21% | 13% | 16~30 | 21% | 12% |
| 6% | 15% | 31~45 | 15% | 16% |
| 10% | 13% | 46~60 | 11% | 21% |
| 14% | 12% | 61~75 | 19% | 20% |
| 25% | 29% | 76~90 | 15% | 16% |