KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
01/03 03:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
09-03
2026
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
16-03
2026
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-03
2026
SL Benfica
Vitoria Guimaraes
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
09-03
2026
Alverca
AVS Futebol SAD
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
16-03
2026
Gil Vicente
Alverca
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-03
2026
Alverca
Sporting CP
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vitoria Guimaraes và Alverca vào 03:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Steven BaseyaLucas Figueiredo dos Santos
90'
Davy GuiRhaldney
89'
Kaiky Naves
86'
Rhaldney
Oumar CamaraNoah Saviolo
85'
Orest LebedenkoJoao Mendes
85'
85'
Vasco MoreiraLincoln Henrique Oliveira dos Santos
85'
Fabricio Garcia AndradeFrancisco Chiquinho
Telmo Emanuel Gomes ArcanjoGustavo Silva
73'
72'
Sandro Cesar Cordovil de LimaMarko Milovanovic
66'
Lucas Figueiredo dos SantosFrancisco Chiquinho
Goncalo NogueiraDiogo Sousa
56'
Fabio Samuel Amorim SilvaAlioune Ndoye
46'
Diogo Sousa
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
27
Charles
André Gomes
1313
João Mendes
Naves K.
426
Abascal R.
Gomez S.
528
Thiago Balieiro
Meupiyou B.
3366
T.Strata
Touaizi N.
223
Diogo Sousa
Rhaldney
2616
Mukendi B.
Lincoln
1848
Saviolo N.
James I.
1220
Samu
Figueiredo
2011
Silva G.
Milovanovic M.
990
Ndoye A.
Chiquinho
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 13% | 1~15 | 15% | 19% |
| 10% | 7% | 16~30 | 10% | 17% |
| 26% | 18% | 31~45 | 22% | 17% |
| 15% | 13% | 46~60 | 15% | 12% |
| 21% | 10% | 61~75 | 12% | 17% |
| 23% | 36% | 76~90 | 25% | 17% |