KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Algerian
01/03 04:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
CR Belouizdad
MB Rouissat
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
MB Rouissat
USM Alger
12 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-03
2026
ES Ben Aknoun
MB Rouissat
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ASO Chlef
ES Setif
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
ASO Chlef
ES Mostaganem
12 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-03
2026
CR Belouizdad
ASO Chlef
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MB Rouisset và ASO Chlef vào 04:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
16'

Đội hình

Chủ
Khách
9
Nezla M.
Brahimi B.
20
16
Radeouane Maachou
Abdellah Debbari
26
23
Tlili A.
Bekkouche C.
15
26
Ammar El Orfi
Edward Ledlum
22
14
Khaled Bouhakak
Kokou
25
24
Ngandziami J.
Medjadel A.
16
19
Kheiredine Merzougui
Ibrahim Farhi Benhalima
21
15
Mohamed Faiz Belgourai
Mohamed Barka
3
5
Zeghad Y.
Sadahine A.
6
17
Belaribi M.
Ismael Moussa
12
7
Ben Kheira N.
Aiboud S.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.8
1Bàn thua0.8
10.6Sút cầu môn(OT)10.4
4.7Phạt góc3.1
2.2Thẻ vàng1.4
13Phạm lỗi14.4
47.6%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1531%20%
13%12%16~306%23%
28%16%31~453%8%
7%28%46~6010%17%
15%16%61~7517%8%
23%16%76~9031%20%