KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
01/03 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
08-03
2026
Caracas FC
Deportivo Tachira
6 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
15-03
2026
Deportivo Tachira
Zamora FC Barinas
13 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
19-03
2026
Deportivo Rayo Zuliano
Deportivo Tachira
17 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
05-03
2026
Caracas FC
Metropolitanos FC
3 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
08-03
2026
Metropolitanos FC
Portuguesa FC
6 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
15-03
2026
Trujillanos FC
Metropolitanos FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Tachira và Metropolitanos FC vào 07:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
17'
Adrian Montanez
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
50
J.Camargo
Yhonatann Yustiz
144
Tamiche E.
Ely Valderrey
173
Lautaro Lusnig
Manenti F.
26
Adrian Montanez
Yolfran Caricote
641
Wilches W.
Isaac Ramirez
1938
G.Lozano
Figueroa R.
8823
Hernandez O.
Rafael Acosta
208
Jairo Villalpando
George Ayine
811
Gonzalez L.
Navarro S.
3070
Heiderber Ramirez
Miku
717
Balza J.
Kavier Ortiz
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 40.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 6% | 19% |
| 18% | 9% | 16~30 | 13% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 20% | 17% |
| 18% | 24% | 46~60 | 16% | 15% |
| 18% | 12% | 61~75 | 16% | 13% |
| 20% | 21% | 76~90 | 26% | 17% |