KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
01/03 04:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
New York City FC
Colorado Rapids
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
22-03
2026
Sporting Kansas City
Colorado Rapids
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Portland Timbers
Vancouver Whitecaps FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Houston Dynamo
Portland Timbers
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2026
Portland Timbers
Los Angeles Galaxy
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colorado Rapids và Portland Timbers vào 04:40 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68
Kevin KelsyFelipe Andres Mora Aliaga
Darren YapiAlex Harris
57
Hamzat OjediranJackson Travis
7
Lucas HerringtonDante Sealy
53
Wayne FrederickHamzat Ojediran
59
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Steffen Z.
Pantemis J.
4199
Jackson Travis
Bye B.
522
L.Herrington
Surman F.
206
Holding R.
A.Bonetig
64
Cannon R.
Fory J.
2712
Atencio J.
Chara D.
218
H.Ojediran
Bassett C.
1710
Aaronson P.
Alves Santos A.
1116
A.Harris
Mora F.
99
Rafael Navarro
Velde K.
997
Sealy D.
Gage Guerra
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 16.9 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 9% | 10% |
| 18% | 15% | 16~30 | 5% | 17% |
| 21% | 24% | 31~45 | 25% | 17% |
| 18% | 9% | 46~60 | 17% | 20% |
| 21% | 15% | 61~75 | 19% | 12% |
| 13% | 27% | 76~90 | 21% | 20% |