KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
01/03 04:40

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Nashville
Minnesota United FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Vancouver Whitecaps FC
Minnesota United FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2026
Minnesota United FC
Seattle Sounders
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2026
FC Cincinnati
Toronto FC
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-03
2026
New England Revolution
FC Cincinnati
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2026
FC Cincinnati
Montreal Impact
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Minnesota United FC và FC Cincinnati vào 04:40 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kelvin Yeboah
66

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
12
Callender D.
Celentano R.
18
13
Markanich A.
Hagglund N.
4
23
Duggan M.
Robinson M.
12
15
Boxall M.
Hadebe T.
15
28
Diaz J.
E.Echenique
66
20
Trapp W.
Bucha P.
20
25
Triantis N.
Samuel Gidi
11
21
Hlongwane B.
Valenzuela G.
22
8
Chancalay T.
Ramirez Leon B. J.
29
9
Yeboah K.
Denkey A.
9
26
Pereyra J.
Jabbari A.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.4
1.6Bàn thua1.4
13.4Sút cầu môn(OT)12
4Phạt góc4.7
2.4Thẻ vàng2.2
12.2Phạm lỗi10.8
39.2%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%14%1~1514%2%
8%14%16~3010%7%
21%18%31~4516%19%
14%10%46~6012%23%
22%16%61~7518%21%
21%26%76~9025%26%