KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
01/03 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-03
2026
Raja Casablanca Atlhletic
Olympique de Safi
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
Olympique Dcheira
Maghreb Fez
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique de Safi và Olympique Dcheira vào 05:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Omar OuddahHamza Saoud
Anass EddaouImad Khannouss
87'
75'
R. AbardyBrahim Amzili
75'
Ameur AboujemaaIsmail Soubai
74'
Ismail Soubai
Hamza SemmoumyWalid Atik
73'
Achref HabbassiSoulaimane El Bouchqali
73'
Moussa Kone
70'
63'
Amine AghouYassine Jabrane
51'
Hamza Saoud
Moussa KoneYounes Najari
46'
41'
Brahim Amzili
Soulaimane El Bouchqali
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
12
Akbi Hamiani H.
Idar M.
113
Houari Ferhani
Soubai I.
48
Karmoune F.
Cheick Keita
3232
Serbout I.
Doumbia I.
293
Walid Atik
Ait Brayem H.
1529
El Bouchqali S.
Hamza Saoud
104
Fred Duval Ngoma
Mounir El Gouj
2127
Saad Morsli
Younes Khafi
35
Salaheddine Errahouli
Amzili B.
1319
Najari Y.
Bennadi A.
218
Imad Khannouss
Jabrane Y.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 19% | 1~15 | 8% | 5% |
| 10% | 9% | 16~30 | 5% | 17% |
| 26% | 14% | 31~45 | 20% | 28% |
| 10% | 12% | 46~60 | 17% | 15% |
| 13% | 14% | 61~75 | 11% | 10% |
| 31% | 29% | 76~90 | 37% | 23% |