KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
03/03 05:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
07-03
2026
Wanderers FC
Deportivo Maldonado
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
16-03
2026
Deportivo Maldonado
Defensor SC
13 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
06-03
2026
CA Juventud
Dep.Independiente Medellin
3 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
09-03
2026
CA Juventud
Nacional Montevideo
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
13-03
2026
Dep.Independiente Medellin
CA Juventud
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Maldonado và CA Juventud vào 05:55 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Juan Martín Boselli Duque
David Maximiliano Gonzalez
90+2'
90+2'
Mateo Izaguirre
Guillermo LopezMatias Espindola
85'
Adrian VilaChristian Tabo
84'
84'
Juan Martín Boselli DuqueEMANUEL CECCHINI
Santiago RamirezSantiago Cartagena Listur
77'
Sebastian Gonzalez MozzoMaximiliano Noble
77'
75'
Sebastian Guerrero MartinezFernando Mimbacas
75'
Mateo IzaguirreFacundo Perez
59'
Alejo CruzRenzo Facundo Rabino Albin
59'
Leonel RoldánGonzalo Gómez
58'
Renzo Facundo Rabino Albin
Santiago Cartagena Listur
57'
43'
Franco Risso
Maximiliano Noble
38'
Renato Cesar Perez
36'
Nicolas FuicaJorge Hernan Menosse Acosta
30'
Matias Espindola
30'
28'
EMANUEL CECCHINI
20'
Fernando Mimbacas
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
25
Diego Segovia
Rossi N.
1220
Tormo S.
Mujica I.
2519
Tealde F.
Caceres M.
43
Menosse H.
Franco Risso
284
Juan Martin Ginzo
Agustín Pérez
614
Tabo C.
Rabino R.
168
Gonzalez M.
Perez F.
2128
Cartagena S.
Cecchini E.
1916
Cesar R.
Gonzalo Gómez
3021
Espindola M.
Mimbacas F.
8010
Maximiliano Noble
Perez M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 2% | 1~15 | 14% | 5% |
| 18% | 10% | 16~30 | 11% | 19% |
| 11% | 18% | 31~45 | 18% | 8% |
| 13% | 27% | 46~60 | 7% | 22% |
| 18% | 27% | 61~75 | 37% | 22% |
| 25% | 13% | 76~90 | 11% | 22% |