KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
01/03 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Atlanta United
Real Salt Lake
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Real Salt Lake
Austin FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2026
San Diego FC
Real Salt Lake
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
St. Louis City
Seattle Sounders
7 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
11-03
2026
Vancouver Whitecaps FC
Seattle Sounders
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-03
2026
San Jose Earthquakes
Seattle Sounders
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và Seattle Sounders vào 07:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Rafael Cabral
Andy Thomas
2629
Junqua S.
Roldan A.
1615
Glad J.
Gomez Andrade Y.
282
Yedlin D.
Ragen J.
2598
Katranis A.
Tolo N.
592
Caliskan N.
Brunell S.
3734
Luca Moisa
Roldan C.
772
Zavier Gozo
Ferreira J.
98
Luna D.
Rusnak A.
1117
Olatunji V.
Rothrock P.
1429
Guilavogui M.
De Rosario O.
95Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 16% | 1~15 | 10% | 7% |
| 10% | 10% | 16~30 | 14% | 15% |
| 31% | 14% | 31~45 | 14% | 22% |
| 10% | 20% | 46~60 | 21% | 17% |
| 7% | 14% | 61~75 | 6% | 20% |
| 18% | 22% | 76~90 | 31% | 17% |