KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
01/03 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
05-03
2026
Puntarenas
AD San Carlos
4 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
09-03
2026
Cartagines Deportiva SA
Puntarenas
7 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
16-03
2026
Guadalupe FC
Puntarenas
14 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
04-03
2026
Alajuelense
Cartagines Deportiva SA
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
09-03
2026
AD San Carlos
Alajuelense
7 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
11-03
2026
Los Angeles FC
Alajuelense
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puntarenas và Alajuelense vào 08:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Randy Taylor
45'
37'
Guillermo Villalobos
Kliver Gomez
13'
Hiram Munoz
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Pineda A.
Ortega Olivera W. J.
2312
Villalobos K.
van der Putten S.
254
Decas W.
Matarrita R.
2215
Munoz H.
Villalobos Alfaro G.
425
Kliver Gomez
Gamboa A.
1398
Gomez I.
Fernando Pinar
2614
Amferny Arias
Parkins R.
3511
Randy Taylor
Bran Flores A. J.
1430
Segura U.
Hernandez A.
719
Renteria W.
Vargas K.
1143
Rodriguez D.
Cisneros R.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 10% | 9% |
| 15% | 24% | 16~30 | 7% | 6% |
| 15% | 18% | 31~45 | 10% | 29% |
| 8% | 8% | 46~60 | 18% | 9% |
| 17% | 14% | 61~75 | 13% | 16% |
| 28% | 26% | 76~90 | 36% | 29% |