KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
01/03 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-03
2026
Club Comunicaciones
CD Malacateco
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
09-03
2026
CD Marquense
CD Malacateco
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
16-03
2026
CD Malacateco
Deportivo Mixco
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
05-03
2026
Antigua GFC
CD Achuapa
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
09-03
2026
Antigua GFC
Coban Imperial
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
16-03
2026
CSD Xelaju MC
Antigua GFC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Malacateco và Antigua GFC vào 09:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Frankli QuinterosVictor Torres
49'
46'
Juan OsorioEnzo Nicolás Fernández
Brayan Morales Granados
46'
45'
Enzo Nicolás Fernández
Roberto Meneses
40'
37'
Agustin Maziero
Andru Morales
29'
Byron AnguloVidal Paz
27'
21'
Santiago Garzaro
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
25
Jimenez M.
Sican E.
7049
Torres Chavez V. G.
Prillwitz H.
336
Carbonell J.
44
Brayan Morales Granados
Ardon J.
1217
Meneses R.
Enzo Nicolás Fernández
285
Soto A.
Garzaro S.
1427
Vidal Paz
José Rosales
67
Frank de Leon
Camargo E.
7711
Andrade N.
Agustín Maziero
922
Matias Roskopf
Fernandez D.
2621
Lopez A.
Herrera A.
96Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 20% | 22% |
| 9% | 12% | 16~30 | 15% | 13% |
| 21% | 10% | 31~45 | 20% | 8% |
| 27% | 8% | 46~60 | 7% | 11% |
| 18% | 22% | 61~75 | 17% | 16% |
| 15% | 29% | 76~90 | 17% | 27% |