KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
01/03 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Okayama FC
Kyoto Sanga
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Shimizu S-Pulse
Okayama FC
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Cerezo Osaka
Okayama FC
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus Eight
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Nagoya Grampus Eight
Vissel Kobe
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Okayama FC và Nagoya Grampus Eight vào 12:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ataru Esaka
90'
89'
Yuya Asano
84'
Shungo SugiuraTeruki Hara
Kota KawanoYuta Kamiya
79'
77'
Keiya ShiihashiYuya Yamagishi
Kazunari IchimiLucas Marcos Meireles
71'
65'
Yuya AsanoYudai Kimura
64'
Kensuke NagaiMarcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
64'
Yuki NogamiSoichiro Mori
Yuta KamiyaKaito Fujii
60'
Kota KawanoTakaya Kimura
60'
48'
Yuya YamagishiKatsuhiro Nakayama
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Moser L.
Schmidt D.
12
Kudo K.
Hara T.
7018
Tagami D.
Fujii H.
1348
Tatsuta Y.
Sato Y.
388
Yamane T.
Soichiro Mori
4441
Miyamoto E.
Inagaki S.
153
Kaito Fujii
Takamine T.
3151
Shirai K.
Nakayama K.
278
Esaka A.
Indio
2527
Kimura T.
Kimura Y.
2299
Lucao
Yamagishi Y.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 38.4% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 2% | 1~15 | 11% | 10% |
| 10% | 7% | 16~30 | 11% | 8% |
| 24% | 21% | 31~45 | 6% | 17% |
| 17% | 16% | 46~60 | 9% | 17% |
| 10% | 19% | 61~75 | 25% | 8% |
| 20% | 33% | 76~90 | 36% | 36% |