KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
01/03 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Iwaki FC
Omiya Ardija
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Ventforet Kofu
Iwaki FC
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
AC Nagano Parceiro
Iwaki FC
20 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Omiya Ardija
Fujieda MYFC
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Fukushima United FC
Fujieda MYFC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iwaki FC và Fujieda MYFC vào 12:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Ryo NakamuraKosei Okazawa
81'
Shunnosuke MatsukiYusuke Kikui
Ruon HisanagaShun Nakajima
79'
Shota KofieRyo Nishitani
79'
74'
70'
Hayato KandaKaito Seriu
William OwieTaisei Kato
65'
46'
Miki J.Ren Asakura
42'
Yuri Mori
Atsuki YamanakaRyo Nishitani
30'
Kazuki Dohana
14'
11'
Yusuke Kikui
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
23
Sasaki M.
Kai Chide Kitamura
4122
Takahashi Y.
Mori Y.
164
Dohana K.
Kusumoto T.
53
Endo R.
Nagano S.
214
Daiki Yamaguchi
Kondo Yusei
1927
Yamanaka A.
Kaito Seriu
3013
Haruto Murakami
Okazawa K.
1710
Nishitani R.
Nakamura Y.
137
Shun Nakajima
Ren Asakura
811
Taisei K.
Kikui Y.
1029
Tanaka K.
Manabe Hayato
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 2% | 9% |
| 7% | 8% | 16~30 | 11% | 20% |
| 19% | 22% | 31~45 | 20% | 22% |
| 19% | 11% | 46~60 | 8% | 15% |
| 15% | 19% | 61~75 | 14% | 20% |
| 29% | 19% | 76~90 | 42% | 11% |