KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

K League 2 Hàn Quốc
01/03 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
08-03
2026
Seongnam FC
Cheongju Jikji FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
14-03
2026
Gyeongnam FC
Cheongju Jikji FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
21-03
2026
Cheongju Jikji FC
Ansan Greeners FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Suwon FC
Yongin FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
14-03
2026
Gimhae City FC
Suwon FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
29-03
2026
Suwon FC
Paju Citizen FC
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheongju Jikji FC và Suwon FC vào 12:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
Matheus Henrique FrizzoShi-yeong Lee
74
Matheus Henrique Frizzo
66
Willyan BarbosaShi-yeong Lee
Finley WelchJong-Eon Lee
62
11
Matheus Henrique Frizzo
Mender Garcia
4
41
Choi Gi Yun
Enzo BecceraJi-hoon Min
62
Young-been YangSeok-jun Hong
72
Jin-woo JeongSeung-chan Heo
79

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.1Bàn thắng1
1.1Bàn thua1.2
11.8Sút cầu môn(OT)10.4
4Phạt góc5.1
1.9Thẻ vàng2.3
11.7Phạm lỗi11.9
47.8%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%10%1~159%14%
25%15%16~3015%6%
8%17%31~459%18%
16%13%46~6011%16%
16%13%61~7525%12%
20%30%76~9028%34%