KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

K League 2 Hàn Quốc
01/03 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Suwon FC
Yongin FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
14-03
2026
Yongin FC
Gimpo FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
22-03
2026
Hwaseong FC
Yongin FC
21 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
08-03
2026
Cheonan City FC
Gimpo FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Hwaseong FC
Cheonan City FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
21-03
2026
Cheonan City FC
Seoul E-Land FC
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yongin FC và Cheonan City FC vào 12:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Choi Young JunShin Jin Ho
85
78
Dong-hyeop Lee
Han-seo KimJong-Seok Kim
70
46
Choi Jun HyeokJi-seung Lee
Yu Dong GyuLee Kyu-Dong
46
28
Dong-hyeop Lee
26
Jong-Uk Koo
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
36
Kim Han GilSeung-Hyeon Cha
46
50
Bruno Jose Pavan Lamas
71
Sang-jun LeeJoon ho Lee
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
80

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng0.7
1.8Bàn thua1.9
0Sút cầu môn(OT)13.9
0Phạt góc2.9
0Thẻ vàng2.1
0Phạm lỗi12.5
0%Kiểm soát bóng45.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%5%1~1510%13%
11%17%16~3019%16%
16%15%31~4519%20%
13%15%46~6012%16%
24%15%61~7517%13%
26%30%76~9021%16%