KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australia New South Wales Super League
01/03 12:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS NSWSL
Cách đây
07-03
2026
Northern Tigers
Hake Ya Dong in Sydney City
6 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
15-03
2026
Hake Ya Dong in Sydney City
Macarthur Rams
14 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
22-03
2026
Hake Ya Dong in Sydney City
Prospect United Soccer Club
21 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
08-03
2026
Central Coast Mariners FC Am
Bankstown City Lions
6 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
15-03
2026
Central Coast Mariners FC Am
Canterbury Bankstown FC
13 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
21-03
2026
Rydalmere Lions FC
Central Coast Mariners FC Am
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hake Ya Dong in Sydney City và Central Coast Mariners FC Am vào 12:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80
66
49
76
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 10% | 16% |
| 10% | 15% | 16~30 | 10% | 16% |
| 17% | 27% | 31~45 | 28% | 16% |
| 12% | 21% | 46~60 | 10% | 16% |
| 17% | 6% | 61~75 | 14% | 13% |
| 26% | 27% | 76~90 | 22% | 18% |