KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
HongKong 2 Division League
01/03 12:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
Cách đây
22-03
2026
Metro Gallery
Wan Chai
21 Ngày
HongKong 2 Division League
Cách đây
12-04
2026
Sui Tung
Metro Gallery
42 Ngày
HongKong 2 Division League
Cách đây
26-04
2026
Kwai Tsing District FA
Metro Gallery
56 Ngày
HongKong 2 Division League
Cách đây
22-03
2026
Yau Tsim Mong
Gospel Friends FC
21 Ngày
HongKong 2 Division League
Cách đây
12-04
2026
Wing Yee FT
Yau Tsim Mong
42 Ngày
HongKong 2 Division League
Cách đây
26-04
2026
Yau Tsim Mong
Wan Chai
56 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metro Gallery và Yau Tsim Mong vào 12:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
87
30
81
90
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 17% | 17% |
| 4% | 4% | 16~30 | 14% | 19% |
| 15% | 13% | 31~45 | 11% | 21% |
| 14% | 20% | 46~60 | 22% | 12% |
| 31% | 22% | 61~75 | 11% | 15% |
| 28% | 33% | 76~90 | 22% | 14% |