KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
01/03 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
07-03
2026
Inter Bratislava
Slovan Bratislava B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
Slovan Bratislava B
Dukla Banska Bystrica
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-03
2026
Zlate Moravce
Slovan Bratislava B
19 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
07-03
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
OFK Malzenice
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Banik Lehota Pod Vtacnikom
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
21-03
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
MSK Zilina B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava B và Banik Lehota Pod Vtacnikom vào 16:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
22'
Mbekelezi Sibanda
2'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Balog D.
Peter Znamenak
4418
Zuberu S.
Egbe A. T.
275
Murar D.
Micuda S.
33
Sidoine Fogning
Ovsonka D.
1921
Yirajang A.
Benko R.
1512
Coulibaly M.
Smatlak M.
2515
Mateas M.
Sibanda M.
1017
Jakolic D.
Nicholas Dmitrovic
126
Habodasz S.
Horvat A.
187
Iuhanyak P.
Okunola L.
810
Maros A.
Tatar V.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 14% | 14% |
| 20% | 10% | 16~30 | 14% | 15% |
| 15% | 25% | 31~45 | 18% | 14% |
| 20% | 5% | 46~60 | 12% | 14% |
| 15% | 28% | 61~75 | 14% | 22% |
| 15% | 10% | 76~90 | 24% | 19% |