KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Amedspor
Serik Belediyespor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-03
2026
Serik Belediyespor
Pendikspor
9 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-03
2026
Adana Demirspor
Serik Belediyespor
13 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-03
2026
Sivasspor
Keciorengucu
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-03
2026
Hatayspor
Sivasspor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Sivasspor
Umraniyespor
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Serik Belediyespor và Sivasspor vào 17:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Murat Paluli
90'
Turac BokeJonathan Okoronkwo
Seref OzcanSelim Dilli
87'
Ilya SadygovChristian Nwachukwu
87'
Alan Isidro Montes Castro
87'
85'
Murat PaluliValon Ethemi
85'
Ozkan YigiterCihat Celik
79'
Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele
Raymond AdeolaJetmir Topalli
75'
Emre NefizBurak Asan
75'
Tashgin SertanCengiz Demir
75'
72'
Daniel AvramovskiKamil Fidan
48'
Rey ManajJonathan Okoronkwo
Michal Nalepa
45+1'
34'
Okan Erdogan
12'
Rey Manaj
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
21
Veysel Sapan
Bakirbas G.
15
Cengiz Demir
Yildirim M.
2628
Montes A.
Appidangoye A.
24
Alexander Martynov
Erdogan O.
355
Skvortsov L.
Basyigit E.
540
C.Nwachukwu
Celik C.
8020
Dilli S.
Okoronquo J.
1058
Asan B.
Celik M.
2098
Topalli J.
Fidan K.
1577
Nalepa M.
Ethemi V.
2779
Altiparmak S.
Manaj R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 2.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 16% | 15% |
| 10% | 16% | 16~30 | 11% | 15% |
| 20% | 11% | 31~45 | 16% | 13% |
| 16% | 4% | 46~60 | 20% | 18% |
| 16% | 21% | 61~75 | 15% | 18% |
| 26% | 26% | 76~90 | 20% | 18% |