KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
01/03 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
07-03
2026
Obolon Kiev
Kryvbas
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-03
2026
Zorya
SC Poltava
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Kolos Kovalyovka
Zorya
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kryvbas và Zorya vào 18:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giovany HerbertGleiker Mendoza
87'
Oleksandr Kamensky
83'
Carlos RojasCarlos Paraco
83'
81'
Igor GorbachArtem Slesar
81'
Roman SalenkoLeovigildo Júnior Reis Rodrigues
72'
Kyrylo DryshliukBogdan Kushnirenko
Jhoel MayaBar Lin
70'
58'
Bogdan Kushnirenko
55'
Dejan Popara
Gleiker MendozaJunior Yvan Nyabeye Dibango
45+2'
Maksim ZaderakaJunior Yvan Nyabeye Dibango
30'
Bar LinCarlos Paraco
8'
2'
Nemanja AndjusicArtem Slesar

Đội hình

Chủ 4-1-2-3
4-4-2 Khách
12
Oleksandr Kemkin
Saputin O.
1
55
Yvan Dibango
Perduta I.
44
15
Joseph Jones
Jordan
55
4
Volodymyr Vilivald
Janjic A.
5
2
Jan Jurcec
Juninho
10
6
Andrusw Araujo
Artem Slesar
9
21
Kamensky O.
Bogdan Kushnirenko
77
94
Zaderaka M.
Dejan Popara
6
7
Gleiker Mendoza
Vantukh R.
47
9
Carlos Paraco
Nemanja Andjusic
7
18
Bar Lin
Budkivsky P.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.8
1.3Bàn thua1.3
7.5Sút cầu môn(OT)7.3
4.5Phạt góc5
1.2Thẻ vàng1
12.8Phạm lỗi10
48.5%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1515%11%
18%17%16~308%11%
13%13%31~4517%16%
24%23%46~6023%14%
13%15%61~756%14%
15%11%76~9028%28%