KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
01/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
07-03
2026
Shturmi
FC Merani Martvili
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
12-03
2026
FC Merani Martvili
Odishi 1919
10 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-03
2026
FC Telavi
FC Merani Martvili
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
07-03
2026
FC Gori
FC Sioni Bolnisi
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
12-03
2026
Samtredia
FC Gori
10 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-03
2026
Aragvi Dusheti
FC Gori
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Merani Martvili và FC Gori vào 18:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bakar LaghadzeAndro Jolokhava
90+5'
87'
Amoa Bafuri
75'
Renat Gagity
75'
Zviad Sikharulia
54'
Andro Jolokhava
52'
49'
Luca Sherozia
33'
David Assaye
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 5.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 10% | 1~15 | 10% | 17% |
| 5% | 12% | 16~30 | 4% | 28% |
| 20% | 21% | 31~45 | 22% | 11% |
| 15% | 15% | 46~60 | 14% | 8% |
| 12% | 17% | 61~75 | 18% | 17% |
| 25% | 21% | 76~90 | 29% | 14% |