KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
01/03 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Arkonia Szczecin U19
Miedz Legnica Youth
6 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Miedz Legnica Youth
Znicz Pruszkow Youth
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Stal Rzeszow Youth
Miedz Legnica Youth
20 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Legia Warszawa(Trẻ)
Polonia Warszawa Youth
6 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Escola Varsovia Warszawa Youth
Legia Warszawa(Trẻ)
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Legia Warszawa(Trẻ)
Resovia Youth
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miedz Legnica Youth và Legia Warszawa(Trẻ) vào 18:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
71'
60'
59'
53'
45+3'
43'
15'
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng3
1.3Bàn thua1.2
13.5Sút cầu môn(OT)8.6
7Phạt góc7.9
2Thẻ vàng1.6
15.7Phạm lỗi11.2
49.1%Kiểm soát bóng64.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
24%7%1~1518%10%
13%7%16~3023%18%
11%21%31~4512%8%
22%22%46~6015%10%
6%18%61~7515%16%
22%23%76~9014%35%