KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thái Lan
01/03 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
04-03
2026
Chainat Hornbill FC
Chanthaburi FC
2 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
07-03
2026
Chanthaburi FC
Bangkok FC
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-03
2026
Sisaket FC
Chanthaburi FC
12 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
05-03
2026
Phrae United FC
Nakhon Si United FC
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
08-03
2026
Pattani
Phrae United FC
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-03
2026
Songkhla FC
Phrae United FC
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chanthaburi FC và Phrae United FC vào 18:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
84'
Judivan Flor da Silva
65'
55'
Wesley Alves
50'
Nattawut Suksum
45+13'
45+11'
42'
Jose Nilson dos Santos Silva
12'
Taku Ito
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.5Bàn thua1.9
10.5Sút cầu môn(OT)10.1
4.4Phạt góc4.3
1.9Thẻ vàng2.6
51.6%Phạm lỗi48.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~1516%17%
26%13%16~306%8%
9%15%31~4520%14%
17%6%46~6012%14%
7%15%61~7512%21%
21%33%76~9031%23%