KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Etimesgut Belediye Spor
Inegol Kafkas Genclik
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Inegol Kafkas Genclik
Corluspor
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Inkilapspor
Inegol Kafkas Genclik
24 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
1926 Polatli Belediye
Yldrm Belediyesispor
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Cankaya FK
1926 Polatli Belediye
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
1926 Polatli Belediye
EdirnesporGenclik
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inegol Kafkas Genclik và 1926 Polatli Belediye vào 19:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 6.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 18 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 15% | 6% |
| 5% | 8% | 16~30 | 9% | 18% |
| 20% | 12% | 31~45 | 9% | 16% |
| 24% | 20% | 46~60 | 18% | 20% |
| 20% | 20% | 61~75 | 21% | 6% |
| 20% | 32% | 76~90 | 25% | 29% |