KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
01/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
07-03
2026
Prachuap Khiri Khan
Muang Thong United
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
14-03
2026
Muang Thong United
Uthai Thani FC
12 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
22-03
2026
Buriram United
Muang Thong United
21 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
06-03
2026
Port FC
Lamphun Warrior
5 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
15-03
2026
Bangkok United FC
Port FC
13 Ngày
Thailand League Cup
Cách đây
18-03
2026
Port FC
Khonkaen United
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Muang Thong United và Port FC vào 19:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Willian Popp
90+1'
86'
Leonardo Kalil AbdalaTeerasak Poeiphimai
Wongsakorn ChaikultewinKakana Khamyok
85'
82'
Tanaboon KesaratNoboru Shimura
82'
Peerawat Akkratum
Thiraphat NuntagowatAnass Ahannach
75'
64'
Lucas Costa da Silva,Lucas TocantinsBrayan Andres Perea Vargas
64'
Worachit KanitsribampenBodin Phala
Kakana Khamyok
62'
Tristan Do
58'
Tristan Do
58'
Korawich TasaWattanakorn Sawatlakhorn
46'
45'
Teerasak Poeiphimai
Wattanakorn Sawatlakhorn
22'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
33
Pipatnadda K.
Falkesgaard M.
933
Sawatlakhorn W.
Bureerat S.
428
Kim Dong-Su
Akkatam P.
3634
Kakana Khamyok
Sulaka R.
2219
Do T.
Matheus Lins
1324
Ahannach A.
Teerasak Poeiphimai
1414
Panthong S.
Shimura N.
3327
Kempter M.
Chamratsamee P.
529
Songwut Kraikruan
Phala B.
1045
Saric M.
Mendes.K
127
Willian Popp
Brayan Perea
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 16% | 8% |
| 12% | 18% | 16~30 | 14% | 12% |
| 20% | 18% | 31~45 | 16% | 20% |
| 14% | 11% | 46~60 | 24% | 16% |
| 16% | 12% | 61~75 | 9% | 12% |
| 26% | 23% | 76~90 | 18% | 29% |