KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Suduva
Transinvest Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
14-03
2026
Suduva
Hegelmann Litauen
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
Hegelmann Litauen
Siauliai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Siauliai
Kauno Zalgiris
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Suduva và Siauliai vào 19:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yusuke Omori
90+6'
Titas Milasius
90+3'
90+2'
Lazar Vukovic
90+2'
Rui Batalha
90+1'
Karolis Zebrauskas
87'
Ugnius VaitiekaitisChidera Nwoga
Ernestas StockunasAmadou Sabo
81'
Yusuke OmoriIbrahima Seck
81'
77'
Danielius JarasiusMarko Mandic
71'
Titas MilasiusFaustas Steponavicius
59'
Tom LuckyEmmanuel Agbor
52'
22'
Chidera Nwoga
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
31
Plukas I.
Paulius Linkevicius
125
Zygimantas Baltrunas
Marko Mandic
2115
Zivanovic A.
Stankevicius N.
229
Beneta M.
Bierontas E.
504
Uzochokwu H.
Romanovskij D.
137
Seck I.
Pranckus P.
228
Lawson S.
Zebrauskas K.
146
Sabo A.
Vukovic L.
3326
Antanavicius D.
Dovydaitis D.
2921
Agbor E.
Chidera Nwoga
914
Steponavicius F.
Batalha R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 7% | 11% |
| 10% | 20% | 16~30 | 15% | 13% |
| 16% | 16% | 31~45 | 20% | 13% |
| 18% | 28% | 46~60 | 32% | 17% |
| 16% | 6% | 61~75 | 15% | 25% |
| 25% | 24% | 76~90 | 10% | 17% |