KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
01/03 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-03
2026
Saint Gilloise
Genk
6 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Genk
SC Freiburg
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Genk
St.-Truidense VV
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-03
2026
Gent
KV Mechelen
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
Gent
Zulte Waregem
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
FC Dender
Gent
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Gent vào 19:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yira SorJunya Ito
90+1'
Bryan Heynen
90'
Ibrahima Sory BangouraDaan Heymans
89'
Junya Ito
85'
83'
Jean Kevin DuverneDaiki Hashioka
74'
Moctar DiopLeonardo Da Silva Lopes
Aaron BiboutRobin Mirisola
73'
Konstantinos KaretsasNikolas Sattlberger
73'
Junya ItoJarne Steuckers
73'
Yira SorNoah Adedeji-Sternberg
73'
57'
Hong Hyun SeokMomodou Sonko
57'
Tibe De VliegerAtsuki Ito
57'
Max DeanAbdelkahar Kadri
Noah Adedeji-SternbergDaan Heymans
48'
Zakaria El OuahdiBryan Heynen
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
26
Lawal T.
Roef D.
33
18
Kayembe J.
Hashioka D.
4
6
M.Smets
Volckaert M.
57
3
Sadick M.
Van Der Heyden S.
44
77
Z.El Ouahdi
Araujo T.
20
24
N.Sattlberger
Ito A.
15
8
Heynen B.
Lopes L.
22
32
Adedeji-Sternberg N.
Sonko M. L.
11
38
Heymans D.
Kadri A.
37
7
Steuckers J.
Skoras M.
8
29
Mirisola R.
Kanga W.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.8
1.4Bàn thua1.2
14.1Sút cầu môn(OT)15
4.4Phạt góc5.2
1.4Thẻ vàng1.7
9.9Phạm lỗi12.1
54.4%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%15%1~1517%7%
13%13%16~3010%26%
11%13%31~4523%19%
17%13%46~6015%7%
17%9%61~758%14%
23%34%76~9019%26%