KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
01/03 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
05-03
2026
RW Essen
SV Waldhof Mannheim
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
SV Waldhof Mannheim
Havelse
6 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
VfL Osnabruck
SV Waldhof Mannheim
13 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
05-03
2026
TSV Alemannia Aachen
FC Schweinfurt
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
FC Erzgebirge Aue
TSV Alemannia Aachen
6 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
TSV Alemannia Aachen
Energie Cottbus
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Waldhof Mannheim và TSV Alemannia Aachen vào 19:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
Mehdi Loune
Samuel Abifade
62'
Terrence BoydArianit Ferati
56'
Terrence Boyd
52'
Terrence BoydSamuel Abifade
51'
45+4'
Gianluca Gaudino
45+4'
Petros Bagalianis
Djayson Mendes
45+4'
Adama Diakhaby
25'
10'
Niklas Hoffmann

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.9
2.3Bàn thua1.8
11.2Sút cầu môn(OT)9.2
4.3Phạt góc3.6
2.7Thẻ vàng2.9
13.9Phạm lỗi14.2
47.4%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~1515%9%
10%25%16~3015%12%
17%14%31~4517%15%
21%8%46~6013%18%
17%21%61~7518%13%
17%17%76~9018%30%