KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
08-03
2026
FK Kolin
Velke Hamry
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-03
2026
Teplice B
FK Kolin
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-03
2026
FK Kolin
Slovan Liberec II
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-03
2026
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Velvary
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
14-03
2026
Slovan Velvary
Pardubice B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-03
2026
SK Sokol Zapy
Slovan Velvary
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kolin và Slovan Velvary vào 20:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
75'
Jaroslav Radl
Nathan Sheye
71'
59'
Jachym JelinekMartin Zeman
49'
Jachym Jelinek
48'
Tomas Penkava
41'
10'
Ondrej Stursa
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 6% | 1~15 | 10% | 11% |
| 9% | 8% | 16~30 | 12% | 23% |
| 20% | 19% | 31~45 | 19% | 18% |
| 16% | 19% | 46~60 | 14% | 13% |
| 16% | 27% | 61~75 | 16% | 10% |
| 16% | 19% | 76~90 | 26% | 22% |