KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
01/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
28-03
2026
Persela Lamongan
Persiba Balikpapan
26 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
05-04
2026
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
34 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
11-04
2026
Persipura Jayapura
Persela Lamongan
40 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
Beigan Baru Tornado
PSS Sleman
27 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
PSS Sleman
Persipal Palu
33 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
11-04
2026
Barito Putera
PSS Sleman
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persela Lamongan và PSS Sleman vào 20:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
36'
Dominikus Dion
11'
Lucas Gama Moreira
7'
Irvan MofuFrederic Injai
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 5.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 15% | 3% |
| 11% | 5% | 16~30 | 6% | 24% |
| 23% | 21% | 31~45 | 21% | 6% |
| 19% | 18% | 46~60 | 12% | 30% |
| 9% | 10% | 61~75 | 18% | 21% |
| 28% | 23% | 76~90 | 27% | 15% |