KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
09-03
2026
Lyonnais
Paris FC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Strasbourg
Paris FC
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Paris FC
Le Havre
21 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
05-03
2026
Lorient
Nice
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Nice
Stade Rennais FC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Angers SCO
Nice
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris FC và Nice vào 21:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thibault De Smet
90+5'
90+5'
Mohamed Ali-Cho
Vincent MarchettiMarshall Munetsi
90+3'
Kevin Trapp
90+3'
88'
Tanguy Ndombele AlvaroCharles Vanhoutte
Alimani GoryMoses Simon
80'
Nhoa SanguiNanitamo Jonathan Ikone
80'
78'
Kail Boudache
Jean-Philippe KrassoCiro Immobile
70'
Rudy MatondoIlan Kebbal
70'
67'
Gabin BernardeauSofiane Diop
67'
Tiago Maria Antunes GouveiaTom Louchet
Ciro Immobile
66'
46'
Kail BoudacheKevin Carlos Omoruyi Benjamin
Thibault De Smet
43'
Adama Camara
35'
Marshall Munetsi
26'
Pierre Lees Melou
22'
19'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
18'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
35
Trapp K.
Dupe M.
3128
De Smet T.
Clauss J.
925
Mbow M.
Abdulay Juma Bah
2842
Coppola D.
K.Oppong
3717
A.Camara
Bard M.
2618
Munetsi M.
Sanson M.
833
Lees-Melou P.
Vanhoutte C.
2427
Simon M.
Cho M.
2510
Kebbal I.
Diop S.
1093
Ikone J.
T.Louchet
2036
Immobile C.
Kevin
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 12% | 1~15 | 6% | 18% |
| 10% | 20% | 16~30 | 18% | 8% |
| 17% | 25% | 31~45 | 22% | 24% |
| 13% | 15% | 46~60 | 18% | 17% |
| 10% | 12% | 61~75 | 6% | 17% |
| 28% | 12% | 76~90 | 28% | 13% |