KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
01/03 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-03
2026
Basel
Grasshoppers
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Grasshoppers
Lausanne Sports
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
FC Thun
Grasshoppers
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Lugano
Sion
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
FC Lugano
FC Luzern
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
St. Gallen
FC Lugano
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grasshoppers và FC Lugano vào 22:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Salifou DiarrassoubaDirk Abels
89'
Simone Stroscio
89'
80'
Elias PihlstromMattia Zanotti
70'
Mattia BottaniAnto Grgic
Young-Jun LeeMichael Frey
70'
67'
Antonios Papadopoulos
67'
Lars Lukas Mai
Amir AbrashiLuke Plange
46'
46'
Lars Lukas MaiYanis Cimignani
46'
Ezgjan AlioskiJoao Victor Schlickmann Carbone
46'
Georgios KoutsiasDamian Kelvin
Hassane ImouraneJonathan Asp Jensen
30'
Abdoulaye Diaby
19'
Luke PlangeMichael Frey
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
71
Hammel J.
Saipi A.
128
S.Stroscio
Zanotti M.
464
Luka Mikulić
Kelvin D.
415
A.Diaby
Papadopoulos A.
620
Mouhamed El Bachir Ngom
Cimignani Y.
2127
Kohler S.
Bislimi U.
252
Abels D.
Grgic A.
810
Asp Jensen J.
Carbone
448
T.Meyer
Steffen R.
117
Plange L.
Dos Santos D.
2799
Frey M.
Behrens K.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 12% | 6% |
| 9% | 10% | 16~30 | 17% | 14% |
| 13% | 16% | 31~45 | 13% | 14% |
| 13% | 14% | 46~60 | 17% | 12% |
| 13% | 23% | 61~75 | 24% | 21% |
| 32% | 18% | 76~90 | 12% | 23% |