KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
09-03
2026
Lokomotiv Moscow
FC Terek Groznyi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-03
2026
Akron Togliatti
FC Terek Groznyi
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
21-03
2026
FC Terek Groznyi
FK Rostov
19 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
05-03
2026
CSKA Moscow
Krasnodar FK
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
08-03
2026
CSKA Moscow
Dinamo Moscow
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-03
2026
Baltika
CSKA Moscow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Terek Groznyi và CSKA Moscow vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed Konate
90+4'
Mohamed KonateGeorgi Melkadze
90+4'
Daniil KhlusevichSergey Pryakhin
82'
Dzhamalutdin AbdulkadyrovMaksim Sidorov
82'
82'
Matija PopovicMatheus Reis de Lima
82'
Maksim VoronovLuciano Emilio Gondou Zanelli
Papa GadioIsmael Silva Lima
71'
Braian MansillaLechii Sadulaev
71'
68'
Henrique CarmoKirill Glebov
68'
Matheus Alves NascimentoMatvey Kislyak
Ismael Silva Lima
60'
59'
Tamerlan MusaevDanila Kozlov
Sergey Pryakhin
49'
34'
Joao Victor Da Silva Marcelino
Maksim Samorodov
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Vadim Ulyanov
Akinfeev I.
358
Bogosavac M.
Gajic M.
225
Klisman Cake
Joao Victor
490
Ndong O.
Danilov K.
7981
Sidorov M.
Matheus Reis
219
Sergey Pryakhin
Barinov D.
611
Silva Lima I.
Matvey Kislyak
317
Sadulaev L.
Krugovoy D.
317
Cacintura
Danila Kozlov
1820
Samorodov M.
Glebov K.
1777
Melkadze G.
Gondou L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 15% | 5% |
| 15% | 10% | 16~30 | 12% | 11% |
| 20% | 24% | 31~45 | 23% | 27% |
| 20% | 10% | 46~60 | 15% | 22% |
| 11% | 12% | 61~75 | 17% | 8% |
| 20% | 22% | 76~90 | 15% | 22% |