KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Áo
Cách đây
05-03
2026
Red Bull Salzburg
Rheindorf Altach
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
08-03
2026
Rapid Wien
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
08-03
2026
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Bull Salzburg và TSV Hartberg vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Dominic Vincze
Karim OnisiwoSoumaila Diabate
84'
80'
Julian HalwachsYouba Diarra
Oliver LukicMoussa Yeo
68'
Damir RedzicEdmund Baidoo
67'
Aleksa TerzicTim Trummer
67'
63'
Jed DrewElias Havel
Karim Konate
58'
Soumaila Diabate
57'
46'
Marco HoffmannLukas Fridrikas
Anrie ChaseTim Drexler
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Schlager A.
T.Hülsmann
4013
F.Krätzig
L.Pazourek
221
Drexler T.
Vincze D.
323
J.Gadou
Spendlhofer L.
1937
T.Trummer
F.Wilfinger
185
S.Diabaté
Hennig M.
3318
Bidstrup M.
Diarra Y.
527
Alajbegovic K.
Markus B.
449
M.Yeo
Kainz T.
2320
E.Baidoo
E.Havel
719
K.Konaté
L.Fridrikas
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 18% | 1~15 | 6% | 10% |
| 9% | 17% | 16~30 | 13% | 10% |
| 21% | 15% | 31~45 | 17% | 8% |
| 11% | 12% | 46~60 | 26% | 10% |
| 17% | 18% | 61~75 | 15% | 16% |
| 13% | 10% | 76~90 | 20% | 40% |