KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
08-03
2026
LASK Linz
Wolfsberger AC
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
08-03
2026
Sturm Graz
Rheindorf Altach
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolfsberger AC và Sturm Graz vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Agyeman OforiDejan Zukic
90+3'
Emmanuel ChukwuEmin Kujovic
87'
Simon PiesingerErik Kojzek
87'
86'
Rory WilsonSeedy Jatta
86'
Luca WeinhandlRyan Fosso
83'
Jon Gorenc Stankovic
Rene Renner
80'
73'
Axel Kayombo
73'
Otar Kiteishvili
73'
Otar Kiteishvili
Fabian WohlmuthDavid Atanga
69'
69'
Filip Rozga
68'
Otar Kiteishvili
67'
Filip Rozga
67'
Otar KiteishviliMaurice Malone
Cheick Diabate
61'
60'
Ryan Fosso
59'
Axel KayomboBelmin Beganovic
59'
Filip RozgaEmir Karic
Erik KojzekMarco Sulzner
51'
Emin Kujovic
49'
Boris MaticErik Kojzek
19'
2'
Seedy Jatta
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
12
Polster N.
M.Bignetti
4037
N.Wimmer
A.Malić
2315
Diabate C.
Vallci A.
522
Baumgartner D.
Koller P.
3077
Renner R.
Hodl J.
4323
Kujovic E.
Fosso R.
8030
M.Sulzner
Gorenc Stankovic J.
42
B.Matić
Karic E.
1720
Zukic D.
B.Beganović
269
E.Kojzek
Malone M.
7717
Atanga D.
Jatta S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 20% | 1~15 | 10% | 15% |
| 23% | 10% | 16~30 | 21% | 15% |
| 20% | 17% | 31~45 | 15% | 6% |
| 12% | 10% | 46~60 | 5% | 13% |
| 5% | 17% | 61~75 | 18% | 22% |
| 18% | 25% | 76~90 | 26% | 15% |