KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
07-03
2026
Viborg
FC Copenhagen
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Copenhagen và Randers FC vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
Mathias Greve
Aurelio Buta
90+11'
90+10'
Daniel Hoegh
Aurelio ButaBirger Meling
80'
79'
Frederik LauenborgElies Mahmoud
79'
Andre Ibsen RomerLaurits Pedersen
75'
Thibault KlidjeWarren Caddy
74'
Daniel Hoegh
Youssoufa MoukokoJordan Larsson
67'
Thomas DelaneyMads Emil Madsen
67'
Viktor Dadason
60'
60'
Musa ToureMike Themsen
59'
Lucas LissensSabil Hansen
49'
Laurits Pedersen
Oliver HojerRobert Vinicius Rodrigues Silva
46'
Mads Emil MadsenJordan Larsson
22'
17'
Wessel DammersMathias Greve
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
1
Kotarski D.
Izzo P.
115
Lopez M.
S.Hansen
2425
Zanka
Hoegh D.
35
Gabriel Pereira
Dammers W.
424
Meling B.
Dyhr N.
4436
Clem W.
Mahmoud E.
1121
Madsen M. E.
Laurits Pedersen
816
Robert
Bjorkengren J.
610
Elyounoussi M.
Greve M.
1711
Larsson J.
Themsen M.
739
V.Daðason
Caddy W.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 7% | 25% |
| 8% | 16% | 16~30 | 14% | 12% |
| 8% | 19% | 31~45 | 12% | 22% |
| 25% | 28% | 46~60 | 17% | 10% |
| 16% | 9% | 61~75 | 17% | 8% |
| 17% | 11% | 76~90 | 31% | 20% |