KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sonderjyske và Odense BK vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Magnus AndersenLeeroy Owusu
88'
Bjorn PaulsenNoah Ganaus
Anders PedersenMatthew Hoppe
85'
Ebube Gideon DuruSimon Waever
85'
83'
Marcus McCoy
Olti HyseniAlexander Lyng
77'
76'
Anssi SuhonenYaya Bojang
75'
William MartinFiete Arp
Andreas OggesenSefer Emini
70'
63'
Jay Roy GrotJonah Niemiec
Matthew HoppeDaniel Leo Gretarsson
28'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-2-2 Khách
16
M.Bundgaard
Myhra V.
164
Gretarsson D. L.
Owusu L.
2012
Soulas M.
M.McCoy
155
Risgaard Jensen M.
Askou J.
133
S.Wæver
Bojang Y.
246
Vinderslev R.
Ouedraogo I.
227
Emini S.
Falk R.
811
A.Lyng
Arp J.-F.
731
Cherif H. M.
Ejdum M.
1815
Qamili L.
Ganaus N.
179
Hoppe M.
Niemiec J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 39.1% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 10% | 14% |
| 7% | 13% | 16~30 | 14% | 14% |
| 18% | 21% | 31~45 | 16% | 21% |
| 21% | 15% | 46~60 | 22% | 12% |
| 16% | 13% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 23% | 76~90 | 26% | 20% |